QA criteria Edupia
Bullet list format
Phần 2 – Môi Trường Lớp Học
- Kỹ thuật chuyển hoạt động
Mức điểm 0: Gia sư không ra hiệu cho học sinh trước khi chuyển sang hoạt động tiếp theo.
Mức điểm 1: Gia sư đôi khi quên ra hiệu cho học sinh trước khi chuyển sang hoạt động tiếp theo.
Mức điểm 2: Gia sư luôn ra hiệu cho học sinh trước khi chuyển sang hoạt động tiếp theo. (VD: Now, we're gonna learn about vocabulary/Let's move on to grammar).
Mức điểm 3: Gia sư kết hợp các kỹ thuật chuyển hoạt động một cách có chủ đích và hiệu quả trong giờ học. (VD: bài hát, câu hát, nhịp điệu, vỗ tay, vv + let's move on to...)
Mức điểm 4: Gia sư khuyến khích học sinh tham gia cùng khi chuyển sang hoạt động mới bằng các kỹ thuật bổ trợ.
- Đảm bảo các bước trong giờ học
Mức điểm 0: Gia sư không dạy đầy đủ toàn bộ nội dung của học liệu.
Mức điểm 1: Gia sư đảm bảo giảng dạy đầy đủ toàn bộ nội dung của học liệu, mặc dù có thể thay đổi thứ tự các phần do gia sư chưa hiểu rõ cấu trúc bài.
Mức điểm 2: Gia sư đảm bảo giảng dạy tất cả các phần của học liệu theo trình tự, mặc dù thời gian dạy mỗi phần có thể khác so với thời gian được ghi trong tài liệu do gia sư chưa hiểu rõ.
Mức điểm 3: Gia sư đảm bảo dạy toàn bộ nội dung của học liệu theo trình tự, trong khoảng thời gian đã được phân bổ của học liệu.
Mức điểm 4: Gia sư sử dụng các phương pháp sáng tạo để truyền đạt bài học một cách khéo léo, nhằm đảm bảo gần như mỗi phút trong buổi học đều được tận dụng để giúp học sinh học tập.
- Môi trường tương tác liên tục giữa gia sư với học sinh
Mức điểm 0: Học sinh không có cơ hội tương tác với gia sư.
Mức điểm 1: Học sinh hầu như không có cơ hội tương tác với gia sư.
Mức điểm 2: Gia sư gọi tên học sinh trong buổi học và tạo cơ hội cho học sinh tương tác với gia sư.
Mức điểm 3: Gia sư ghi nhận nỗ lực phát biểu của học sinh và khuyến khích học sinh phát biểu thêm (VD: thank you, very good, great idea, keep it up...)
Mức điểm 4: Học sinh được khích lệ để chủ động tương tác với gia sư.
4.1. (lớp 1-n) Môi trường tương tác giữa các học sinh
Mức điểm 0: Học sinh không có cơ hội làm việc theo cặp/nhóm.
Mức điểm 1: Học sinh được khuyến khích đặt câu hỏi và chia sẻ quan điểm của mình với bạn bè.
Mức điểm 2: Gia sư có tổ chức các hoạt động theo cặp/nhóm đã được thiết kế theo học liệu.
Mức điểm 3: Các hoạt động theo cặp và nhóm được tổ chức một cách sáng tạo để bài học đạt hiệu quả cao.
4.2. (lớp 1-1) Khả năng xây dựng kết nối
Mức điểm 0: Gia sư dạy theo học liệu mà không nhận biết được mong muốn của học sinh.
Mức điểm 1: Gia sư nhận biết được mong muốn của học sinh nhưng không thể đáp ứng.
Mức điểm 2: Gia sư nhận biết được mong muốn của học sinh và có thể đáp ứng tối thiểu 50%.
Mức điểm 3: Gia sư nhận biết được mong muốn của học sinh và có thể đáp ứng tối thiểu 70%.
Phần 3 – Ngôn Ngữ Chỉ Dẫn
5. Kỹ thuật truyền đạt
Mức điểm 0: Gia sư không liên hệ kiến thức nền của học sinh với các khái niệm chính của bài học.
Mức điểm 1: Gia sư sử dụng những câu hỏi đơn giản để liên hệ kiến thức nền của học sinh với các khái niệm chính của bài học. (VD: Do you know about...?, What is this?)
Mức điểm 2: Gia sư đặt những câu hỏi liên quan để liên hệ kiến thức nền của học sinh với các khái niệm chính của bài học.
Mức điểm 3: Gia sư vận dụng những phương pháp sáng tạo (video/ câu truyện) để tạo cơ hội liên hệ kiến thức nền và trải nghiệm của học sinh với các khái niệm chính của bài học.
Mức điểm 4: Gia sư tạo cơ hội cho học sinh thảo luận theo cặp/nhóm để liên hệ kiến thức nền và trải nghiệm của học sinh với bài học.
6. Phương pháp giảng dạy từ vựng và cấu trúc/ngữ pháp
Mức điểm 0: Từ vựng và cấu trúc câu được dạy một cách thụ động.
Mức điểm 1: Từ vựng HOẶC cấu trúc câu được dạy trong ngữ cảnh.
Mức điểm 2: Cả từ vựng và cấu trúc câu đều được dạy trong ngữ cảnh.
Mức điểm 3: Cả từ vựng và cấu trúc câu được dạy trong ngữ cảnh và liên hệ với kiến thức học sinh đã có nhằm giúp học sinh hiểu một cách dễ dàng và áp dụng hiệu quả.
7. Khả năng sử dụng ngôn ngữ
Mức điểm 0: Gia sư sử dụng ngôn ngữ (tiếng Anh/tiếng Việt) không phù hợp với trình độ của học sinh (quá dễ hoặc quá khó).
Mức điểm 1: Gia sư linh hoạt sử dụng tiếng Anh hoặc Tiếng Việt để phù hợp với trình độ của học sinh.
Mức điểm 2: Gia sư sử dụng ngôn ngữ (tiếng Anh/ tiếng Việt) phù hợp với trình độ của học sinh và có vận dụng ngôn ngữ cơ thể một cách hiệu quả để đảm bảo học sinh hiểu.
Mức điểm 3: Gia sư tạo môi trường tương tác giữa học sinh (Học sinh - Gia sư, Học sinh - Học sinh) trong lớp để khích lệ học sinh sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả và tạo sáng tạo hơn.
8. Kỹ thuật hướng dẫn
Mức điểm 0: Gia sư không đưa ra các hướng dẫn rõ ràng trong mỗi hoạt động giảng dạy.
Mức điểm 1: Gia sư đưa ra các hướng dẫn bằng ngôn từ một cách rõ ràng trong mỗi hoạt động giảng dạy.
Mức điểm 2: Gia sư sử dụng hiệu quả bộ câu hỏi kiểm tra hướng dẫn (Instruction Checking Questions - ICQs) để kiểm tra mức độ hiểu của học sinh về các chỉ dẫn.
Mức điểm 3: Giáo viên đưa hướng dẫn một cách hiệu quả bằng cách sử dụng lời nói và ngôn ngữ cơ thể để giúp học sinh hiểu rõ những gì họ cần làm trong một hoạt động.
Mức điểm 4: Học sinh có thể hiểu và thực hành được ít nhất 80% hoạt động trong lớp theo hướng dẫn của Gia sư trong các hoạt động/nhiệm vụ.
9. Kỹ thuật cá nhân hoá
Mức điểm 0: Gia sư sử dụng các học liệu được cấp quyền (tài liệu, bài tập, hoạt động...) cho tất cả học sinh trong lớp như nhau mà không chú ý đến trình độ của mỗi học sinh.
Mức điểm 1: Gia sư nhận biết được trình độ của từng học sinh trong lớp và sử dụng các tài nguyên trong học liệu phù hợp cho mỗi học sinh.
Mức điểm 2: Gia sư sử dụng học liệu đã được cấp nhưng đưa ra các nhiệm vụ khác nhau cho các nhóm học sinh khác nhau dựa trên khả năng, sở trường và tính cách của mỗi học sinh.
Mức điểm 3: Gia sư lồng ghép linh hoạt giữa tài liệu được cung cấp và tài liệu bổ sung bên ngoài cho các nhóm học sinh khác nhau dựa trên khả năng, sở trường và tính cách của mỗi học sinh.
10. Kỹ thuật giúp HS phát triển ngôn ngữ
Mức điểm 0: Gia sư không khuyến khích học sinh phát biểu.
Mức điểm 1: Gia sư có khuyến khích học sinh phát biểu.
Mức điểm 2: Gia sư sử dụng các hình ảnh gợi ý và đồ vật để kiểm tra sự hiểu biết của học sinh.
Mức điểm 3: Gia sư sử dụng đa dạng phương pháp (cử chỉ, ngôn ngữ cơ thể, hình ảnh và đồ vật) để giúp học sinh giao tiếp.
Mức điểm 4: Gia sư ghi nhận và mở rộng những chia sẻ của học sinh dựa trên nhận thức và kinh nghiệm của học sinh/giáo viên.
11. Kỹ thuật tổng kết bài học
Mức điểm 0: Gia sư không tổng kết lại các nội dung của bài học.
Mức điểm 1: Gia sư chỉ tổng kết lại một số nội dung của bài học.
Mức điểm 2: Gia sư tổng kết lại toàn bộ nội dung của bài học.
Mức điểm 3: Gia sư sử dụng các phương pháp khác nhau để tổng kết lại những nội dung mà học sinh gặp khó khăn trong bài học.
Mức điểm 4: Gia sư tổ chức các hoạt động hiệu quả, sáng tạo (game) để giúp học sinh tổng kết các nội dung quan trọng trong bài học.
Phần 4 – Kỹ Năng Quản Lý Bài Học
12. Kỹ thuật giám sát sự hợp tác của học sinh
Mức điểm 0: Học sinh có biểu hiện không tập trung trong buổi học.
Mức điểm 1: Học sinh thể hiện những hành vi cho thấy họ đang chú ý đến gia sư, các học sinh khác và học liệu.
Mức điểm 2: Học sinh có phát biểu trong buổi học.
Mức điểm 3: Học sinh hoàn thành các nhiệm vụ mà gia sư giao.
Mức điểm 4: Học sinh bắt đầu chủ động đặt câu hỏi để hiểu thêm về bài học.
13. Kỹ thuật khen ngợi, động viên học sinh
Mức điểm 0: Gia sư không khen ngợi, động viên học sinh.
Mức điểm 1: Gia sư sử dụng ngôn từ đơn giản để tương tác với học sinh (VD: OK, Yes, ...).
Mức điểm 2: Gia sư ghi nhận nỗ lực của học sinh và khen ngợi học sinh chung chung (VD: Great job, good girl, wonderful).
Mức điểm 3: Gia sư có khen và động viên học sinh chung chung + gọi tên học sinh + ngôn ngữ cơ thể (VD: Great job, Nam + thumbs up).
Mức điểm 4: Gia sư có khen và động viên học sinh + gọi tên học sinh + dùng ngôn ngữ cơ thể và có nêu ra cụ thể sự tiến bộ của học sinh (VD: Great job, Nam, now you can remember five words instead of four + thumbs up).
Phần 5 – Năng Lực Chuyên Nghiệp Trong Giảng Dạy Ngoại Ngữ
14. Khả năng sử dụng công cụ ClassIn
Mức điểm 0: Gia sư không sử dụng các công cụ ClassIn.
Mức điểm 1: Gia sư có thể sử dụng các công cụ ClassIn cơ bản (VD: công cụ chọn, di chuyển, xóa, gõ chữ).
Mức điểm 2: Gia sư có thể sử dụng các công cụ ClassIn cơ bản và trao quyền cho học sinh chủ động tương tác với các công cụ giảng dạy.
Mức điểm 3: Gia sư sử dụng hiệu quả các công cụ ClassIn cơ bản và nâng cao (VD: poll, timer, breakout room) và trao quyền cho học sinh chủ động tương tác với các công cụ giảng dạy.
Mức điểm 4: Gia sư sử dụng hiệu quả và trao quyền cho học sinh tương tác với các công cụ ClassIn cơ bản và nâng cao (VD: poll, timer, breakout room). Gia sư cũng có thể sử dụng hiệu quả các web học trực tuyến khác (VD: Kahoot, Random Wheel, Blooket).